Đang tải…
Đang tải…
Đang tải…
Visa du lịch điện tử Campuchia có $80 USD (khoảng $122 AUD) đã bao gồm tất cả chi phí. Visa kinh doanh điện tử có $90 USD (khoảng $137 AUD) đã bao gồm tất cả chi phí. Chênh lệch $10 USD (khoảng $15 AUD) là để chi trả cho phạm vi mục đích rộng hơn, tính linh hoạt về thời gian lưu trú đa mục đích và thời gian nộp lại hồ sơ hơi khác một chút. Dưới đây là thời điểm mỗi loại visa phù hợp với du khách Úc — và cách khắc phục nếu bạn chọn sai loại.

Visa du lịch điện tử Campuchia có $80 USD (khoảng $122 AUD) đã bao gồm tất cả chi phí. Visa kinh doanh điện tử có $90 USD (khoảng $137 AUD) đã bao gồm tất cả chi phí. Chênh lệch chỉ là $10 USD (khoảng $15 AUD) — không có phí nào khác đối với cả hai loại visa, không phụ phí thẻ, không phí chênh lệch tỷ giá, không phí nộp lại. Những gì bạn nhận được với $10 USD (khoảng $15 AUD) là phạm vi mục đích rộng hơn (các cuộc họp, công việc được trả lương, hội nghị, các cuộc gọi bán hàng, thăm nhà cung cấp, thẩm định, sự kiện được tài trợ), quyền kết hợp các hoạt động kinh doanh với giải trí trong cùng một kỳ nghỉ 30 ngày, và thời gian nộp lại visa sửa đổi mục đích rộng hơn nếu Cục Di trú Campuchia yêu cầu làm rõ. Chọn visa Du lịch nếu chuyến đi của bạn hoàn toàn là để giải trí; chọn visa Kinh doanh nếu có bất kỳ phần nào trong chuyến đi mang tính chất công việc. Cả hai loại visa đều được xử lý trong vòng 3 ngày làm việc và đều được gửi qua email dưới dạng file PDF có thể in được.
Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về từng mục đích trước khi đọc tiếp, hãy tham khảo các hướng dẫn riêng về Visa điện tử du lịch cho người Úc và Visa điện tử kinh doanh cho người Úc để biết chính xác phạm vi của mỗi loại visa. Hướng dẫn chi phí visa Campuchia tổng quát hơn cung cấp phạm vi giá AUD cho từng mục. Trang thông tin về Visa điện tử Campuchia cho du khách Úc bao gồm chi phí, giấy tờ cần thiết và thời gian xử lý trong một bài viết đầy đủ.
Nếu bạn vẫn đang phân vân giữa hai sản phẩm, bài so sánh chi tiết giữa loại T và loại E sẽ giải thích rõ các loại visa cơ bản và cách Cục Di trú Campuchia xử lý từng loại tại biên giới. Đó là bài viết chi tiết hơn dành cho bất kỳ ai có mục đích chuyến đi thực sự nằm trong vùng xám.
Did this guide help you?
Bốn đêm ở Siem Reap để tham quan các đền chùa, ba đêm cho Phnom Penh với lịch sử được khám phá kỹ hơn, ba đêm cho những ngày thư thái trên sông ở Kampot, ba đêm cho làn nước ấm áp của Koh Rong, và một đêm dự phòng cho ngày bạn muốn có thêm. Đây là kế hoạch 14 ngày thực tế cho người Úc ở Campuchia năm 2026 — chi phí tính bằng AUD, phương tiện giao thông được mô tả dễ hiểu, thời gian xin eVisa đã được tính toán.
Gia hạn visa điện tử kinh doanh 12 tháng là thời gian lưu trú dài nhất mà người Úc có thể mua tại Campuchia ngay trong nước. $300 khoảng 300-400 USD (khoảng $457 AUD) thông qua đại lý tại Phnom Penh, cộng thêm $90 USD (khoảng $137 AUD) phí visa điện tử kinh doanh, thời gian xử lý 7-14 ngày làm việc. Đây là mức giá mỗi tháng tốt nhất so với bất kỳ loại gia hạn nào khác — nhưng chỉ đáng giá nếu bạn thực sự có kế hoạch sử dụng visa trong nửa cuối năm.
Ba đêm ở Siem Reap để tham quan Angkor, ba đêm ở Phnom Penh để khám phá bờ sông và tìm hiểu lịch sử, một đêm dự phòng cho ngày bạn muốn có thêm. Đây là kế hoạch 7 ngày thực tế cho người Úc ở Campuchia năm 2026 — chi phí tính bằng AUD, phương tiện giao thông được mô tả dễ hiểu, và thời gian xin eVisa đã được tính toán sẵn.
Hướng dẫn hoàn tiền và hủy đơn hàng bao gồm các mốc thời gian cụ thể cho từng trường hợp nêu trên, bao gồm cả cơ chế hoàn tiền một phần và giai đoạn chính xác khi nào đơn hàng trở nên không thể hoàn tiền. Nếu bạn đang trong quá trình giải quyết vấn đề thanh toán chứ không phải vấn đề sản phẩm sai, thì phần hướng dẫn khắc phục lỗi thẻ bị từ chối là tài liệu tiếp theo bạn nên đọc.
Nếu bạn muốn thanh toán bằng phương thức khác ngoài Visa hoặc Mastercard thông thường, hướng dẫn hỗ trợ của PayPal, Apple Pay và Google Pay sẽ nêu rõ các loại tiền tệ và ví điện tử được chấp nhận trên cả hai sản phẩm. Phần giải thích phí chi tiết hơn sẽ liệt kê tất cả những gì được và không được bao gồm trong giá $80 USD (~ $122 AUD) dành cho khách du lịch và $90 USD (~ $137 AUD) dành cho doanh nghiệp.
Các bước tiếp theo và tài liệu tham khảo liên quan dành cho công dân Úc: nộp đơn xin thị thực điện tử Campuchia (eVisa) khi bạn đã sẵn sàng, đánh dấu trang thông tin về thị thực Campuchia dành cho công dân Úc của chúng tôi làm tài liệu tham khảo chính thức duy nhất, xem lướt qua phần Hỏi đáp về chi phí thị thực Campuchia để có câu trả lời nhanh chóng, và sử dụng bảng thuật ngữ về thị thực Campuchia để giải mã bất kỳ từ viết tắt nào trong hướng dẫn này; để so sánh chi tiết thị thực du lịch và thị thực kinh doanh, hãy xem trang so sánh chuyên dụng.
Bangkok là điểm đến, Siem Reap là điểm về — nhưng dự định sẽ bay chặng này chứ không lái xe.
So sánh →Tuyến đường kinh điển của Đông Dương. Tuyến đường bộ từ Phnom Penh đến Thành phố Hồ Chí Minh đã mở cửa.
So sánh →Điểm dừng chân thứ ba yên tĩnh hơn trên tuyến đường vòng quanh Đông Dương.
So sánh →Đây là điểm dừng chân phổ biến nhất của người Úc trên đường đến Campuchia.
So sánh →Bạn nên chọn Bali hay Campuchia cho chuyến đi tiếp theo của mình — hay cả hai?
So sánh →