Visa nhập cảnh Campuchia chỉ chấp nhận tiền mặt USD — không có máy thanh toán thẻ tại quầy, cũng không có máy ATM nào gần đó. Dưới đây là hướng dẫn chân thực của người Úc về cách đổi $40 - $50 USD tiền lẻ sạch sẽ trước khi lên máy bay, và tỷ giá chênh lệch AUD/USD thực tế vào năm 2026.

Visa nhập cảnh Campuchia chỉ chấp nhận tiền mặt USD tại cả ba sân bay (KTI, SAI, KOS) vì quầy không có máy POS và không có máy ATM ngay bên cạnh. Đô la Úc không bao giờ được chấp nhận, và máy ATM tại sân bay sau khu vực kiểm soát nhập cảnh chỉ rút ra riel Khmer chứ không phải USD. Phương án an toàn nhất cho người Úc là mang theo $40 $50 tiền mặt mệnh giá nhỏ ( $5, $10 và $20 , sau năm 2006, không rách hoặc có vết mực) đã chuẩn bị trước khi bay. Việc đổi tiền mặt trước tại ngân hàng ANZ, CBA, Westpac hoặc NAB có tỷ giá cao hơn khoảng 2,5-3,5% so với tỷ giá giao ngay AUD/USD năm 2026. Travelex và các quầy đổi tiền tại sân bay có tỷ giá cao hơn 5-7%. Với tỷ giá AUD/USD giao dịch quanh mức 1,52-1,55 đến năm 2026, ngân sách $40 cho visa nhập cảnh sẽ vào khoảng $61 $65 . Thị thực điện tử (eVisa) với $80 USD (khoảng $122 AUD) đã giải quyết hoàn toàn vấn đề tiền mặt USD.
Nếu bạn vẫn đang cân nhắc giữa visa tại sân bay (VoA) và visa điện tử (eVisa), hướng dẫn về độ tin cậy của từng sân bay và bảng so sánh trực tiếp sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chi tiết hơn. Nếu bạn đã chọn VoA, hướng dẫn này sẽ là cẩm nang chuẩn bị tiền mặt cần thiết để cạnh hộ chiếu của bạn. Để có cái nhìn tổng quan về chi phí, thời gian xử lý và các giấy tờ cần thiết, hãy xem trang thông tin visa Campuchia dành cho người Úc.
Để hiểu rõ hơn về chênh lệch tỷ giá AUD/USD và ảnh hưởng của nó đến toàn bộ chuyến đi Campuchia — không chỉ riêng visa nhập cảnh — hướng dẫn chuyển đổi AUD chuyên dụng bao gồm sao kê thẻ, những cạm bẫy của việc chuyển đổi tiền tệ động và số tiền người Úc thực sự phải trả cho một hành trình 14 ngày.
Nếu bạn đến trong vòng 72 giờ và thời hạn xin eVisa quá ngắn, việc chuẩn bị tiền mặt bằng USD như đã nêu ở trên là lựa chọn đúng đắn. Nếu không, việc xin eVisa sẽ nhanh hơn nếu bạn tính toán kỹ các chi phí về ngoại tệ, xếp hàng và chụp ảnh. Hướng dẫn xin eVisa cho Úc bao gồm mọi mục trên mẫu đơn, và hướng dẫn chung cho các quốc gia khác bao gồm các điều kiện đủ điều kiện.
Các bước tiếp theo và tài liệu tham khảo liên quan dành cho công dân Úc: nộp đơn xin thị thực điện tử Campuchia khi bạn đã sẵn sàng, đánh dấu trang thông tin về thị thực Campuchia dành cho công dân Úc của chúng tôi làm nguồn tham khảo chính thức duy nhất, xem lướt qua phần Hỏi đáp về chi phí thị thực Campuchia để tìm câu trả lời nhanh chóng, và sử dụng bảng thuật ngữ về thị thực Campuchia để giải mã bất kỳ từ viết tắt nào trong hướng dẫn này.
Did this guide help you?
Bốn đêm ở Siem Reap để tham quan các đền chùa, ba đêm cho Phnom Penh với lịch sử được khám phá kỹ hơn, ba đêm cho những ngày thư thái trên sông ở Kampot, ba đêm cho làn nước ấm áp của Koh Rong, và một đêm dự phòng cho ngày bạn muốn có thêm. Đây là kế hoạch 14 ngày thực tế cho người Úc ở Campuchia năm 2026 — chi phí tính bằng AUD, phương tiện giao thông được mô tả dễ hiểu, thời gian xin eVisa đã được tính toán.
Gia hạn visa điện tử kinh doanh 12 tháng là thời gian lưu trú dài nhất mà người Úc có thể mua tại Campuchia ngay trong nước. $300 khoảng 300-400 USD (khoảng $457 AUD) thông qua đại lý tại Phnom Penh, cộng thêm $90 USD (khoảng $137 AUD) phí visa điện tử kinh doanh, thời gian xử lý 7-14 ngày làm việc. Đây là mức giá mỗi tháng tốt nhất so với bất kỳ loại gia hạn nào khác — nhưng chỉ đáng giá nếu bạn thực sự có kế hoạch sử dụng visa trong nửa cuối năm.
Ba đêm ở Siem Reap để tham quan Angkor, ba đêm ở Phnom Penh để khám phá bờ sông và tìm hiểu lịch sử, một đêm dự phòng cho ngày bạn muốn có thêm. Đây là kế hoạch 7 ngày thực tế cho người Úc ở Campuchia năm 2026 — chi phí tính bằng AUD, phương tiện giao thông được mô tả dễ hiểu, và thời gian xin eVisa đã được tính toán sẵn.
Nếu chọn phương án này, bạn vẫn cần tiền mặt USD tại Bavet VoA.
Xem hướng dẫn kết hợp →